TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Radical nonintervention

Radical nonintervention : rethinking the delinquency problem

 Prentice-Hall;, [1973]. ISBN: 0137504144 (pbk)
 Englewood Cliffs, N.J., : x, 180 p: ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8412
LCC HV9104
DDC 364.36
Tác giả CN Schur, Edwin M.
Nhan đề Radical nonintervention : rethinking the delinquency problem / [by] Edwin M. Schur.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J., : Prentice-Hall;, [1973].
Mô tả vật lý x, 180 p: ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Juvenile delinquency-United States.
Thuật ngữ chủ đề Social work with juvenile delinquents-United States.
Thuật ngữ chủ đề Juvenile delinquents-Rehabilitation-United States.
Thuật ngữ chủ đề Công tác xã hội-Tội phạm-Vị thành niên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tội phạm.
Từ khóa tự do Công tác xã hội.
Từ khóa tự do Tuổi vị thành niên.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Tội phạm tuổi vị thành niên.
Từ khóa tự do Juvenile delinquency.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010791
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018412
0021
0048917
00519910829082435.9
008040618s1973 nju a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 73001282
020[ ] |a 0137504144 (pbk)
020[ ] |c 5.95
035[ ] |a 572880
035[# #] |a 572880
039[ ] |a 20241209100016 |b idtocn |c 20040618000000 |d anhpt |y 20040618000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nju
050[0 0] |a HV9104 |b .S328
082[0 4] |a 364.36 |b SCH
090[ ] |a 364.36 |b SCH
100[1 ] |a Schur, Edwin M.
245[1 0] |a Radical nonintervention : |b rethinking the delinquency problem / |c [by] Edwin M. Schur.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J., : |b Prentice-Hall;, |c [1973].
300[ ] |a x, 180 p: ; |c 21 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[0 0] |a Juvenile delinquency |z United States.
650[0 0] |a Social work with juvenile delinquents |z United States.
650[1 0] |a Juvenile delinquents |x Rehabilitation |z United States.
650[1 7] |a Công tác xã hội |x Tội phạm |x Vị thành niên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tội phạm.
653[0 ] |a Công tác xã hội.
653[0 ] |a Tuổi vị thành niên.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Tội phạm tuổi vị thành niên.
653[0 ] |a Juvenile delinquency.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010791
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0