TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life

中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life : 留学生高级文化读本

 北京大学, 2002 ISBN: 730104450X
 第二次印刷. 北京 : 207 页. : 有图画 ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8437
DDC 951
Tác giả CN 张, 英
Nhan đề 中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life : 留学生高级文化读本 / 张英,金舒年,钱华,辛平.
Lần xuất bản 第二次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学,2002
Mô tả vật lý 207 页. :有图画 ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 对外汉语教材系列
Thuật ngữ chủ đề 文化
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 教程
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Văn hoá-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 文化
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do Văn hoá
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Lịch sử
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007708-9, 000108326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018437
0021
0048943
005202208171035
008040619s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 730104450X
035[ ] |a 1456366223
035[# #] |a 1083173871
039[ ] |a 20241208234329 |b idtocn |c 20220817103516 |d maipt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b TRA
100[0 ] |a 张, 英
245[1 0] |a 中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life : |b 留学生高级文化读本 / |c 张英,金舒年,钱华,辛平.
250[ ] |a 第二次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学, |c 2002
300[ ] |a 207 页. : |b 有图画 ; |c 26 cm.
440[ ] |a 对外汉语教材系列
650[0 0] |a 文化
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 教程
650[1 7] |a Trung Quốc |x Văn hoá |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a 文化
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a Văn hoá
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Lịch sử
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 6.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000007708-9, 000108326
890[ ] |a 3 |b 127 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108326 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108326
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007709 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007709
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000007708 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000007708
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng