THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
951 VUH
中国概况
王, 顺洪.
北京大学,
2003
ISBN: 7301024797
第3版.
北京 :
182 p. ; 26 cm.
中文
文化
政治
中文
教程
经济
Kinh tế
Chính trị
Văn hoá
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8439
DDC
951
Tác giả CN
王, 顺洪.
Nhan đề
中国概况 / 王顺洪.
Lần xuất bản
第3版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学,2003
Mô tả vật lý
182 p. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
新一对外汉语教材.
Thuật ngữ chủ đề
文化
Thuật ngữ chủ đề
政治
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
教程
Thuật ngữ chủ đề
经济
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Chính trị-
Văn hoá-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Chính trị
Từ khóa tự do
Văn hoá
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
中国.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007687
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8439
002
20
004
8945
005
202103151517
008
040619s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301024797
035
[ ]
|a
1456376224
035
[# #]
|a
1083172988
039
[ ]
|a
20241129164025
|b
idtocn
|c
20210315151722
|d
anhpt
|y
20040619000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
VUH
100
[0 ]
|a
王, 顺洪.
245
[1 0]
|a
中国概况 /
|c
王顺洪.
250
[ ]
|a
第3版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学,
|c
2003
300
[ ]
|a
182 p. ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
新一对外汉语教材.
650
[0 0]
|a
文化
650
[0 0]
|a
政治
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
教程
650
[0 0]
|a
经济
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Chính trị
|x
Văn hoá
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国.
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Chính trị
653
[0 ]
|a
Văn hoá
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
CHI5205
692
[ ]
|a
Đất nước học Trung Quốc.
692
[ ]
|a
Đất nước học Trung Quốc
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000007687
890
[ ]
|a
1
|b
69
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007687
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007687
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện