THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 TRT
汉语听说教程 .
: 学习参考 .
赵, 菁.
北京语言文化大学,
[2000].
北京 :
86 页. ; ; 26 cm.
中文
中文.
教程.
听说.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
Giáo trình.
Nghe nói.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
8467
DDC
495.183
Tác giả CN
赵, 菁.
Nhan đề
汉语听说教程 :. 学习参考 . / 上册 / : 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,[2000].
Mô tả vật lý
86 页. ; ; 26 cm.
Tùng thư(bỏ)
对外汉语本科系列
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
听说.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Nghe nói-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
听说.
Từ khóa tự do
Nghe nói.
Tác giả(bs) CN
孙, 欣欣.
Tác giả(bs) CN
梁彦敏
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000006792-3, 000034653
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8467
002
1
004
8976
008
040621s2000 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397659
035
[# #]
|a
1083173901
039
[ ]
|a
20241129092107
|b
idtocn
|c
20040621000000
|d
anhpt
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
TRT
090
[ ]
|a
495.183
|b
TRT
100
[0 ]
|a
赵, 菁.
245
[1 0]
|a
汉语听说教程 :.
|n
上册 / :
|b
学习参考 . /
|c
赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
[2000].
300
[ ]
|a
86 页. ; ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
对外汉语本科系列
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
听说.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Nghe nói
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
听说.
653
[0 ]
|a
Nghe nói.
700
[0 ]
|a
孙, 欣欣.
700
[0 ]
|a
梁彦敏
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(3): 000006792-3, 000034653
890
[ ]
|a
3
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034653
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034653
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006793
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006793
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000006792
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000006792
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng