TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
形容詞 =

形容詞 = : Adjectives

 荒竹, 1988 ISBN: 4870432056
 初版. 東京 : 173 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8471
DDC 495.682
Tác giả CN 西原, 鈴子
Nhan đề 形容詞 = Adjectives / 西原鈴子、川村よし子、さ杉浦由紀子.
Lần xuất bản 初版.
Thông tin xuất bản 東京 :荒竹,1988
Mô tả vật lý 173 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-形容詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.-Tính từ
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tính từ
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 形容詞
Tác giả(bs) CN 川村よし子
Tác giả(bs) CN 杉浦由紀子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cdm a2200000 a 4500
0018471
0021
0048981
005202103261505
008040622s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432056
035[ ] |a 951323119
035[# #] |a 1083170461
039[ ] |a 20241202104127 |b idtocn |c 20210326150531 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.682 |b NIS
100[0 ] |a 西原, 鈴子
245[1 0] |a 形容詞 = |b Adjectives / |c 西原鈴子、川村よし子、さ杉浦由紀子.
250[ ] |a 初版.
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹, |c 1988
300[ ] |a 173 p. ; |c 22 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 形容詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN. |x Tính từ
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tính từ
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 形容詞
700[0 ] |a 川村よし子
700[0 ] |a 杉浦由紀子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007371
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007371 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007371
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng