THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.682 NIS
形容詞 =
: Adjectives
西原, 鈴子
荒竹,
1988
ISBN: 4870432056
初版.
東京 :
173 p. ; 22 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Tính từ
形容詞
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8471
DDC
495.682
Tác giả CN
西原, 鈴子
Nhan đề
形容詞 = Adjectives / 西原鈴子、川村よし子、さ杉浦由紀子.
Lần xuất bản
初版.
Thông tin xuất bản
東京 :荒竹,1988
Mô tả vật lý
173 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
形容詞
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.-
Tính từ
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tính từ
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
形容詞
Tác giả(bs) CN
川村よし子
Tác giả(bs) CN
杉浦由紀子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cdm a2200000 a 4500
001
8471
002
1
004
8981
005
202103261505
008
040622s1988 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4870432056
035
[ ]
|a
951323119
035
[# #]
|a
1083170461
039
[ ]
|a
20241202104127
|b
idtocn
|c
20210326150531
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.682
|b
NIS
100
[0 ]
|a
西原, 鈴子
245
[1 0]
|a
形容詞 =
|b
Adjectives /
|c
西原鈴子、川村よし子、さ杉浦由紀子.
250
[ ]
|a
初版.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
荒竹,
|c
1988
300
[ ]
|a
173 p. ;
|c
22 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
形容詞
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
|x
Tính từ
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tính từ
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
形容詞
700
[0 ]
|a
川村よし子
700
[0 ]
|a
杉浦由紀子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007371
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007371
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007371
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng