TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русский язык . Практическая грамматика с упражнениями =

Русский язык . Практическая грамматика с упражнениями = : Russian . A Practical Grammar With Exercises Учебник (для говорящих англиском языке)

 "Русский язык" , 2000. ISBN: 5200027438
 8-е издание, исправленное. Москва : 592 с. ; 21 см rus
Mô tả biểu ghi
ID:8472
DDC 491.75
Tác giả CN Пулькина, И. М.
Nhan đề Русский язык . Практическая грамматика с упражнениями = Russian . A Practical Grammar With Exercises : Учебник (для говорящих англиском языке) / И. М. Пулькина , Е. В. Захава-Некрасова
Lần xuất bản 8-е издание, исправленное.
Thông tin xuất bản Москва :"Русский язык" ,2000.
Mô tả vật lý 592 с. ;21 см
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề Hình thái học.
Thuật ngữ chủ đề Морфология.
Thuật ngữ chủ đề Cинтаксис.
Thuật ngữ chủ đề Упражнения.
Thuật ngữ chủ đề Cú pháp học-Hình thái học-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Hình thái học.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Морфология.
Từ khóa tự do Cинтаксис.
Từ khóa tự do Упражнения.
Từ khóa tự do Cú pháp học.
Từ khóa tự do Bài tập.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012175
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018472
0021
0048982
005202504021611
008040622s2000 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5200027438
035[ ] |a 1456410783
039[ ] |a 20250402161108 |b namth |c 20241130094250 |d idtocn |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b PUL
090[ ] |a 491.75 |b PUL
100[1 ] |a Пулькина, И. М.
245[1 0] |a Русский язык . Практическая грамматика с упражнениями = |b Russian . A Practical Grammar With Exercises : Учебник (для говорящих англиском языке) / |c И. М. Пулькина , Е. В. Захава-Некрасова
250[ ] |a 8-е издание, исправленное.
260[ ] |a Москва : |b "Русский язык" , |c 2000.
300[ ] |a 592 с. ; |c 21 см
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Грамматика.
650[0 0] |a Hình thái học.
650[0 0] |a Морфология.
650[0 0] |a Cинтаксис.
650[0 0] |a Упражнения.
650[1 7] |a Cú pháp học |x Hình thái học |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Hình thái học.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Морфология.
653[0 ] |a Cинтаксис.
653[0 ] |a Упражнения.
653[0 ] |a Cú pháp học.
653[0 ] |a Bài tập.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000012175
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012175 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012175
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng