TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cовременный русский язык .

Cовременный русский язык . : Учебник для студентов пед. ин-тов по спенц. "Рус. яз. и лит.".

 "Просвешение" , 1987.
 2-е изд. , перераб. Москва : 256 с. ; 22 см rus
Mô tả biểu ghi
ID:8485
DDC 491.7824
Tác giả CN Бабайцева, В. В.
Nhan đề Cовременный русский язык :. Учебник для студентов пед. ин-тов по спенц. "Рус. яз. и лит.". / В трёх частях, Часть III : Cинтаксис. Пунктуация / : В. В. Бабайцева , Л. Ю. Максимов.
Lần xuất bản 2-е изд. , перераб.
Thông tin xuất bản Москва :"Просвешение" ,1987.
Mô tả vật lý 256 с. ;22 см
Thuật ngữ chủ đề Лексика.
Thuật ngữ chủ đề Cинтаксис.
Thuật ngữ chủ đề Cовременный русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Hình thái học-Từ vựng-Tiếng Nga hiện đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cú pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Nga hiện đại.
Từ khóa tự do Hình thái học.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Морфология.
Từ khóa tự do Пособие.
Từ khóa tự do Лексика.
Từ khóa tự do Cинтаксис.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Cовременный русский язык.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000012266
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018485
0021
0048996
008040622s1987 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456413787
035[# #] |a 1083198326
039[ ] |a 20241129102932 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b BAB
090[ ] |a 491.7824 |b BAB
100[1 ] |a Бабайцева, В. В.
245[1 0] |a Cовременный русский язык :. |n В трёх частях, |p Часть III : Cинтаксис. Пунктуация / : |b Учебник для студентов пед. ин-тов по спенц. "Рус. яз. и лит.". / |c В. В. Бабайцева , Л. Ю. Максимов.
250[ ] |a 2-е изд. , перераб.
260[ ] |a Москва : |b "Просвешение" , |c 1987.
300[ ] |a 256 с. ; |c 22 см
650[0 0] |a Лексика.
650[0 0] |a Cинтаксис.
650[0 0] |a Cовременный русский язык.
650[1 7] |a Giáo trình |x Hình thái học |x Từ vựng |x Tiếng Nga hiện đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cú pháp.
653[0 ] |a Tiếng Nga hiện đại.
653[0 ] |a Hình thái học.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Морфология.
653[0 ] |a Пособие.
653[0 ] |a Лексика.
653[0 ] |a Cинтаксис.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Cовременный русский язык.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |c NG |j (1): 000012266
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0