TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉代汉语量词用法词典

汉代汉语量词用法词典

 语文, 2002 ISBN: 7801267338
 第一次出版. 北京 : 234 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8499
DDC 495.131
Tác giả CN 郭, 先 珍
Nhan đề 汉代汉语量词用法词典 / 郭先珍
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文,2002
Mô tả vật lý 234 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 量词
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Trung Quốc-Lượng từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 量词
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007982-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018499
0021
0049010
005202203281018
008040622s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801267338
035[ ] |a 1456414973
035[# #] |a 1083195913
039[ ] |a 20241129100735 |b idtocn |c 20220328101840 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b GUO
100[0 ] |a 郭, 先 珍
245[1 0] |a 汉代汉语量词用法词典 / |c 郭先珍
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文, |c 2002
300[ ] |a 234 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 量词
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Trung Quốc |x Lượng từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 量词
653[0 ] |a Lượng từ
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007982-3
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007983 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007983
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007982 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007982
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng