THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.13 LAR
Algebra and trigonometry
: a graphing approach
Larson, Ron,
Houghton Mifflin,
c1997.
ISBN: 0669417238
2nd ed.
Boston :
xxviii, 868, 202 p. : ill. (some col.) ; 24 cm.
English
Algebra.
Trigonometry.
Đại số
Đại số.
Lượng giác.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8502
LCC
QA154.2
DDC
512.13
Tác giả CN
Larson, Ron,
Nhan đề
Algebra and trigonometry : a graphing approach / Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards ; with the assistance of David E. Heyd.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Houghton Mifflin,c1997.
Mô tả vật lý
xxviii, 868, 202 p. :ill. (some col.) ;24 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry.
Thuật ngữ chủ đề
Đại số-
Lượng giác-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đại số.
Từ khóa tự do
Algebra.
Từ khóa tự do
Lượng giác.
Tác giả(bs) CN
Edwards, Bruce H.
Tác giả(bs) CN
Hostetler, Robert P.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8502
002
1
004
9013
005
20010409104349.0
008
040622s1997 mau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
96076659
020
[ ]
|a
0669417238
035
[ ]
|a
37576531
035
[# #]
|a
37576531
039
[ ]
|a
20241125200704
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA154.2
|b
.L38 1997
082
[0 4]
|a
512.13
|2
21
|b
LAR
090
[ ]
|a
512.13
|b
LAR
100
[1 ]
|a
Larson, Ron,
|d
1941-
245
[1 0]
|a
Algebra and trigonometry :
|b
a graphing approach /
|c
Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards ; with the assistance of David E. Heyd.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Houghton Mifflin,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xxviii, 868, 202 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
650
[0 ]
|a
Algebra.
650
[0 ]
|a
Trigonometry.
650
[1 7]
|a
Đại số
|x
Lượng giác
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đại số.
653
[0 ]
|a
Algebra.
653
[0 ]
|a
Lượng giác.
700
[1 ]
|a
Edwards, Bruce H.
700
[1 ]
|a
Hostetler, Robert P.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0