TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
近代汉语语气词

近代汉语语气词 : 汉语语气的历史考察

 语文, 1999. ISBN: 7801263561
 第一次出版. 北京 : 205 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8504
DDC 495.1824
Tác giả CN 孙, 锡 信.
Nhan đề 近代汉语语气词 : 汉语语气的历史考察 / 孙锡信.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文,1999.
Mô tả vật lý 205 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 语气词.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 语气词.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007962-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018504
0021
0049015
008040622s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801263561
035[ ] |a 1456415919
035[# #] |a 1083173992
039[ ] |a 20241202163213 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TOT
090[ ] |a 495.1824 |b TOT
100[0 ] |a 孙, 锡 信.
245[1 0] |a 近代汉语语气词 : |b 汉语语气的历史考察 / |c 孙锡信.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文, |c 1999.
300[ ] |a 205 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 语气词.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 语气词.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007962-3
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007963 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007963
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007962 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007962
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng