THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TOT
近代汉语语气词
: 汉语语气的历史考察
孙, 锡 信.
语文,
1999.
ISBN: 7801263561
第一次出版.
北京 :
205 页. ; 21 cm.
中文
语言.
中文.
语气词.
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc.
中文
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8504
DDC
495.1824
Tác giả CN
孙, 锡 信.
Nhan đề
近代汉语语气词 : 汉语语气的历史考察 / 孙锡信.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文,1999.
Mô tả vật lý
205 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
语气词.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
语气词.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007962-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8504
002
1
004
9015
008
040622s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801263561
035
[ ]
|a
1456415919
035
[# #]
|a
1083173992
039
[ ]
|a
20241202163213
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TOT
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TOT
100
[0 ]
|a
孙, 锡 信.
245
[1 0]
|a
近代汉语语气词 :
|b
汉语语气的历史考察 /
|c
孙锡信.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文,
|c
1999.
300
[ ]
|a
205 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
语气词.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
语气词.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007962-3
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007963
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007963
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007962
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007962
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng