THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 KAN
漢字練習帳2
: 漢字シート・れんしゅう. 第二巻
凡人社,
2000
ISBN: 4893581058
東京 :
104p.; 26cm
日本語
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật.
漢字
日本語
かんじシート・れんしゅう
漢字シート
Luyện tập
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8508
DDC
495.6824
Nhan đề
漢字練習帳2 : 漢字シート・れんしゅう. 第二巻 / 北海道大学日本語研究会.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2000
Mô tả vật lý
104p.;26cm
Tùng thư(bỏ)
日本語初歩
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Chữ Hán-
Thực hành tiếng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
漢字
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
かんじシート・れんしゅう
Từ khóa tự do
漢字シート
Từ khóa tự do
Luyện tập
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007479
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8508
002
1
004
9019
005
202012081554
008
040623s2000 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893581058
035
[ ]
|a
1456416333
035
[# #]
|a
1083198897
039
[ ]
|a
20241130153740
|b
idtocn
|c
20201208155455
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
KAN
245
[0 0]
|a
漢字練習帳2 :
|b
漢字シート・れんしゅう. 第二巻 /
|c
北海道大学日本語研究会.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2000
300
[ ]
|a
104p.;
|c
26cm
440
[ ]
|a
日本語初歩
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Chữ Hán
|x
Thực hành tiếng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
漢字
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
かんじシート・れんしゅう
653
[0 ]
|a
漢字シート
653
[0 ]
|a
Luyện tập
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007479
890
[ ]
|a
1
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007479
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007479
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng