THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TRH
中外语言文化漫议
张, 德 鑫.
华语教学,
1996.
ISBN: 7800522962
第一次出版.
北京 :
432 页. ; 21 cm.
中文
文化.
语言.
中文.
Văn hoá
Tiếng Trung Quốc.
Văn hoá.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8509
DDC
495.1824
Tác giả CN
张, 德 鑫.
Nhan đề
中外语言文化漫议 / 张德鑫.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学,1996.
Mô tả vật lý
432 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文化.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
文化.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007987
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8509
002
1
004
9020
008
040623s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800522962
035
[ ]
|a
1456403685
035
[# #]
|a
1083174039
039
[ ]
|a
20241202150700
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
anhpt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TRH
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TRH
100
[0 ]
|a
张, 德 鑫.
245
[1 0]
|a
中外语言文化漫议 /
|c
张德鑫.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学,
|c
1996.
300
[ ]
|a
432 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
文化.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Văn hoá
|x
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
文化.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007987
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007987
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007987
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng