THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 YUG
应用语言学理论纲要
于, 根 元
华语教学,
1999
ISBN: 7800526933
第一版.
北京 :
289 页. ; 21 cm.
中文
语言.
应用.
中文.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
语言
应用
中文
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8511
DDC
410
Tác giả CN
于, 根 元
Nhan đề
应用语言学理论纲要 / 于根元.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学,1999
Mô tả vật lý
289 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
应用.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ ứng dụng-
Ngôn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言
Từ khóa tự do
应用
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007986
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8511
002
1
004
9022
005
202203291617
008
040623s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800526933
035
[ ]
|a
1456403634
035
[# #]
|a
1083173504
039
[ ]
|a
20241129100815
|b
idtocn
|c
20220329161709
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
410
|b
YUG
100
[0 ]
|a
于, 根 元
245
[1 0]
|a
应用语言学理论纲要 /
|c
于根元.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学,
|c
1999
300
[ ]
|a
289 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
应用.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言
653
[0 ]
|a
应用
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007986
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007986
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007986
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng