TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русский глагол

Русский глагол : Cловарь-справочник

 Русский язык, 2000. ISBN: 5200029511
 Mосква : 558 с. ; 24 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:8523
DDC 491.731
Tác giả CN Окунева А. П.
Nhan đề Русский глагол : Cловарь-справочник / А. П. Окунева.
Thông tin xuất bản Mосква :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý 558 с. ;24 см.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Cловарь-справочник.
Thuật ngữ chủ đề Pусский глагол.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển tra cứu-Động từ-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Cловарь-справочник.
Từ khóa tự do Pусский глагол.
Từ khóa tự do Từ điển tra cứu
Từ khóa tự do Động từ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000014811
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018523
0021
0049039
005201910231018
008040812s2000 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5200029511
035[ ] |a 1456406995
035[# #] |a 1083197741
039[ ] |a 20241203104620 |b idtocn |c 20191023101819 |d maipt |y 20040812000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b ОКU
090[ ] |a 491.731 |b ОКU
100[1 ] |a Окунева А. П.
245[1 0] |a Русский глагол : |b Cловарь-справочник / |c А. П. Окунева.
260[ ] |a Mосква : |b Русский язык, |c 2000.
300[ ] |a 558 с. ; |c 24 см.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Cловарь-справочник.
650[0 0] |a Pусский глагол.
650[1 7] |a Từ điển tra cứu |x Động từ |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Cловарь-справочник.
653[0 ] |a Pусский глагол.
653[0 ] |a Từ điển tra cứu
653[0 ] |a Động từ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000014811
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014811 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000014811
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng