THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.922109 HOT
Thi nhân Việt Nam 1932 - 1941
Hoài Thanh.
Văn học,
2000.
Hà Nội :
428 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Văn học Việt Nam
Nhà thơ
Thơ
Phê bình văn học
Phong trào thơ mới
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
8530
DDC
895.922109
Tác giả CN
Hoài Thanh.
Nhan đề
Thi nhân Việt Nam : 1932 - 1941 / Hoài Thanh, Hoài Chân.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn học,2000.
Mô tả vật lý
428 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Việt Nam-
Thơ-
Phê bình văn học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nhà thơ
Từ khóa tự do
Văn học Việt Nam
Từ khóa tự do
Thơ
Từ khóa tự do
Phê bình văn học
Từ khóa tự do
Phong trào thơ mới
Tác giả(bs) CN
Hoài Chân.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000015199, 000020992, 000026453, 000061234
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000014578
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8530
002
1
004
9046
005
202004162227
008
040813s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416537
035
[# #]
|a
1083198058
039
[ ]
|a
20241201183408
|b
idtocn
|c
20200416222715
|d
huongnt
|y
20040813000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
895.922109
|b
HOT
090
[ ]
|a
895.922109
|b
HOT
100
[0 ]
|a
Hoài Thanh.
245
[1 0]
|a
Thi nhân Việt Nam : 1932 - 1941 /
|c
Hoài Thanh, Hoài Chân.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn học,
|c
2000.
300
[ ]
|a
428 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Việt Nam
|v
Thơ
|x
Phê bình văn học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nhà thơ
653
[0 ]
|a
Văn học Việt Nam
653
[0 ]
|a
Thơ
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học
653
[0 ]
|a
Phong trào thơ mới
700
[0 ]
|a
Hoài Chân.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(4): 000015199, 000020992, 000026453, 000061234
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000014578
890
[ ]
|a
5
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000061234
6
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000061234
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000026453
5
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000026453
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000020992
4
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000020992
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000015199
3
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000015199
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5
000014578
2
K. Việt Nam học
#5
000014578
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng