THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.13 GUD
古代汉语
商务印书馆,
1999
ISBN: 7100020417
第一版.
北京 :
909 页. ; 21 cm.
中文
中文
词典
虚词
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Hư từ
中文.
词典.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8539
DDC
495.13
Nhan đề
古代汉语 / 中国社会科学院语言研究所,古代汉语研究室.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,1999
Mô tả vật lý
909 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
虚词
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Hư từ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Hư từ
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
虚词.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000006768-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8539
002
20
004
9059
005
202504011329
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100020417
035
[ ]
|a
1456403556
039
[ ]
|a
20250401133119
|b
namth
|c
20250205135205
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
GUD
245
[1 0]
|a
古代汉语 /
|c
中国社会科学院语言研究所,古代汉语研究室.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1999
300
[ ]
|a
909 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
虚词
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Hư từ
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Hư từ
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
虚词.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc cổ đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000006768-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006769
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006769
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000006768
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000006768
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện