THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TAH
常用汉字图解 =
: The composition of common chinese characters an illustrated account
谢, 光 辉.
北京大学出版社,
1997.
ISBN: 730103329X
第一版.
北京 :
652 页. : 图 ; 26 cm.
中文
中文.
常用汉字.
Từ vựng
Tiếng Trung Quốc.
Từ vựng.
解释.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8542
DDC
495.1824
Tác giả CN
谢, 光 辉.
Nhan đề
常用汉字图解 = The composition of common chinese characters : an illustrated account / 谢光辉,姜望琪英译,老五等绘图.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1997.
Mô tả vật lý
652 页. :图 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
常用汉字.
Thuật ngữ chủ đề
Từ vựng-
Tiếng Trung Quốc-
TTVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
常用汉字.
Từ khóa tự do
解释.
Tác giả(bs) CN
姜, 望琪英译.
Tác giả(bs) CN
老五等绘图
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000006796-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8542
002
1
004
9063
008
040816s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
730103329X
035
[ ]
|a
1456376245
035
[# #]
|a
1083173212
039
[ ]
|a
20241129141509
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TAH
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TAH
100
[0 ]
|a
谢, 光 辉.
245
[1 0]
|a
常用汉字图解 =
|b
The composition of common chinese characters : an illustrated account /
|c
谢光辉,姜望琪英译,老五等绘图.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1997.
300
[ ]
|a
652 页. :
|b
图 ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
常用汉字.
650
[1 7]
|a
Từ vựng
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TTVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
常用汉字.
653
[0 ]
|a
解释.
700
[0 ]
|a
姜, 望琪英译.
700
[0 ]
|a
老五等绘图
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000006796-7
890
[ ]
|a
2
|b
46
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006797
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006797
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006796
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006796
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng