THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TRA
词汇语法理论与汉语句法研究
郑, 定 欧.
北京语言文化大学出版社,
1999.
ISBN: 7561906749
第一版.
北京 :
279 页. ; 21 cm.
汉语语言学世纪丛书.
中文
语法.
语言.
词汇.
中文.
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8543
DDC
495.1824
Tác giả CN
郑, 定 欧.
Nhan đề
词汇语法理论与汉语句法研究 / 郑定欧.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý
279 页. ;21 cm.
Tùng thư
汉语语言学世纪丛书.
Thuật ngữ chủ đề
语法.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
词汇.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Ngữ pháp-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
语法.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
词汇.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(1): 000006786
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006787
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8543
002
1
004
9064
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906749
035
[ ]
|a
1456413363
035
[# #]
|a
1083172680
039
[ ]
|a
20241202142910
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TRA
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TRA
100
[0 ]
|a
郑, 定 欧.
245
[1 0]
|a
词汇语法理论与汉语句法研究 /
|c
郑定欧.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
279 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
汉语语言学世纪丛书.
650
[0 0]
|a
语法.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
词汇.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
语法.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
词汇.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
TQ
|j
(1): 000006786
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006787
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006787
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006787
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006786
1
Thanh lọc
#2
000006786
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng