TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古今汉语字典

古今汉语字典

 商务印书馆, 2003 ISBN: 7100033756
 第一版. 北京 : 911 页`. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8544
DDC 495.13
Nhan đề 古今汉语字典 / 商务印书馆辞书研究中心编.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2003
Mô tả vật lý 911 页`. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000009312-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018544
00220
0049065
005202412091121
008040816s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100033756
035[ ] |a 1456407344
035[# #] |a 1083172665
039[ ] |a 20241209112103 |b anhpt |c 20241130153835 |d idtocn |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b GUJ
245[1 0] |a 古今汉语字典 / |c 商务印书馆辞书研究中心编.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2003
300[ ] |a 911 页`. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 汉字
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Tiếng Trung Quốc cổ đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000009312-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009313 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000009313
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000009312 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000009312
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện