THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 GAO
古代汉语词义通论
高 守 纲
语文出版社,
1994
ISBN: 7800068463
第一版.
北京 :
268 页. ; 20 cm.
中文
汉语
古代
语文学
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ vựng
语文学.
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8552
DDC
495.12
Tác giả CN
高 守 纲
Nhan đề
古代汉语词义通论 / 高守纲
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1994
Mô tả vật lý
268 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
古代
Thuật ngữ chủ đề
语文学
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
Từ nguyên học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
古代
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
语文学.
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007820-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8552
002
1
004
9074
005
202201141446
008
040817s1994 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800068463
035
[ ]
|a
1456382284
035
[# #]
|a
1083166921
039
[ ]
|a
20241202154406
|b
idtocn
|c
20220114144537
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
GAO
100
[0 ]
|a
高 守 纲
245
[1 0]
|a
古代汉语词义通论 /
|c
高守纲
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1994
300
[ ]
|a
268 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
汉语
650
[0 0]
|a
古代
650
[0 0]
|a
语文学
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|x
Từ nguyên học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
古代
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
语文学.
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007820-1
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007821
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007821
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007820
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007820
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng