TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语词义通论

古代汉语词义通论

 语文出版社, 1994 ISBN: 7800068463
 第一版. 北京 : 268 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8552
DDC 495.12
Tác giả CN 高 守 纲
Nhan đề 古代汉语词义通论 / 高守纲
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1994
Mô tả vật lý 268 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语
Thuật ngữ chủ đề 古代
Thuật ngữ chủ đề 语文学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 古代
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 语文学.
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007820-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018552
0021
0049074
005202201141446
008040817s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800068463
035[ ] |a 1456382284
035[# #] |a 1083166921
039[ ] |a 20241202154406 |b idtocn |c 20220114144537 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b GAO
100[0 ] |a 高 守 纲
245[1 0] |a 古代汉语词义通论 / |c 高守纲
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1994
300[ ] |a 268 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语
650[0 0] |a 古代
650[0 0] |a 语文学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 古代
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 语文学.
653[0 ] |a Từ nguyên học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007820-1
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007821 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007821
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007820 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007820
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng