TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
诗学美论与诗词美境

诗学美论与诗词美境

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561907702
 第 1 次出版. 北京 : 359 页. ; 20 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8556
DDC 895.11
Tác giả CN 韩经太.
Nhan đề 诗学美论与诗词美境 / 韩经太.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 359 页. ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề 诗歌.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 文学史.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Thơ ca-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 诗歌.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Thơ ca.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do Văn học sử.
Từ khóa tự do 文学史.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018556
0021
0049078
008040817s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907702
035[ ] |a 1456413585
035[# #] |a 1083196359
039[ ] |a 20241201161503 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b HAT
090[ ] |a 895.11 |b HAT
100[0 ] |a 韩经太.
245[1 0] |a 诗学美论与诗词美境 / |c 韩经太.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 359 页. ; |c 20 cm
650[0 0] |a 诗歌.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 文学史.
650[0 7] |a Văn học Trung Quốc |v Thơ ca |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 诗歌.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Thơ ca.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a Văn học sử.
653[0 ] |a 文学史.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005329
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005329 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005329
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng