THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.11 HAT
诗学美论与诗词美境
韩经太.
北京语言文化大学出版社,
2000.
ISBN: 7561907702
第 1 次出版.
北京 :
359 页. ; 20 cm
中文
诗歌.
中文.
文学.
文学史.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung.
Thơ ca.
Văn học sử.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8556
DDC
895.11
Tác giả CN
韩经太.
Nhan đề
诗学美论与诗词美境 / 韩经太.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
359 页. ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề
诗歌.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学史.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Thơ ca-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
诗歌.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Thơ ca.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
Văn học sử.
Từ khóa tự do
文学史.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8556
002
1
004
9078
008
040817s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907702
035
[ ]
|a
1456413585
035
[# #]
|a
1083196359
039
[ ]
|a
20241201161503
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.11
|b
HAT
090
[ ]
|a
895.11
|b
HAT
100
[0 ]
|a
韩经太.
245
[1 0]
|a
诗学美论与诗词美境 /
|c
韩经太.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
359 页. ;
|c
20 cm
650
[0 0]
|a
诗歌.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
文学史.
650
[0 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|v
Thơ ca
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
诗歌.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Thơ ca.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
Văn học sử.
653
[0 ]
|a
文学史.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000005329
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005329
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005329
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng