TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
В краю гор, садов и виноградников Рассказы о народах СССР

В краю гор, садов и виноградников Рассказы о народах СССР : Книга для чтения с комментарием на английском языке

 "Русский язык", 1987.
 Mосква : 262 с : Иллюстр; 22 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:8562
DDC 390.0947
Tác giả CN Арутюнов, С.
Nhan đề В краю гор, садов и виноградников : Рассказы о народах СССР : Книга для чтения с комментарием на английском языке / Cергей Арутюнов ; Вениамин Кобышев
Thông tin xuất bản Mосква :"Русский язык",1987.
Mô tả vật lý 262 с :Иллюстр;22 см.
Thuật ngữ chủ đề Hародное творчество.
Thuật ngữ chủ đề Hародный костюм.
Thuật ngữ chủ đề Hациональная кухня.
Thuật ngữ chủ đề Kрай и люди.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục-Tập quán-Trang phục truyền thống-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phong tục.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Dân tộc.
Từ khóa tự do Trang phục truyền thống.
Từ khóa tự do Thành phố.
Từ khóa tự do Pусский язык
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do Hародное творчество
Từ khóa tự do Hародный костюм.
Từ khóa tự do Hациональная кухня.
Từ khóa tự do Kрай и люди.
Từ khóa tự do Города и села.
Từ khóa tự do Народы СССР.
Từ khóa tự do Обычай, обряды, празники
Từ khóa tự do Ẩm thực.
Từ khóa tự do Con người.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012206
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018562
0021
0049084
008040817s1987 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456416048
035[# #] |a 1083197277
039[ ] |a 20241203085518 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 390.0947 |b АРУ
090[ ] |a 390.0947 |b АРУ
100[1 ] |a Арутюнов, С.
245[1 0] |a В краю гор, садов и виноградников : Рассказы о народах СССР : |b Книга для чтения с комментарием на английском языке / |c Cергей Арутюнов ; Вениамин Кобышев
260[ ] |a Mосква : |b "Русский язык", |c 1987.
300[ ] |a 262 с : |b Иллюстр; |c 22 см.
650[0 0] |a Hародное творчество.
650[0 0] |a Hародный костюм.
650[0 0] |a Hациональная кухня.
650[0 0] |a Kрай и люди.
650[1 7] |a Phong tục |x Tập quán |x Trang phục truyền thống |2 TVĐHHN.
653[ 0] |a Phong tục.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Dân tộc.
653[0 ] |a Trang phục truyền thống.
653[0 ] |a Thành phố.
653[0 ] |a Pусский язык
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a Hародное творчество
653[0 ] |a Hародный костюм.
653[0 ] |a Hациональная кухня.
653[0 ] |a Kрай и люди.
653[0 ] |a Города и села.
653[0 ] |a Народы СССР.
653[0 ] |a Обычай, обряды, празники
653[0 ] |a Ẩm thực.
653[0 ] |a Con người.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000012206
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012206 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012206
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng