TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语敬谦辞

现代汉语敬谦辞

 北京语言文化大学出版社, 2001. ISBN: 7561908881
 第一版. 北京 : 167 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8563
DDC 495.1824
Tác giả CN 刘, 宏 丽.
Nhan đề 现代汉语敬谦辞 / 刘宏丽.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 167 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 敬谦辞.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Hán hiện đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 现代.
Từ khóa tự do Tiếng Hán hiện đại.
Từ khóa tự do 敬谦辞.
Tác giả(bs) CN 张, 志 毅 审 订.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008891
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018563
0021
0049085
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908881
035[ ] |a 1456414369
035[# #] |a 1083191234
039[ ] |a 20241130103224 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LƯL
090[ ] |a 495.1824 |b LƯL
100[0 ] |a 刘, 宏 丽.
245[1 0] |a 现代汉语敬谦辞 / |c 刘宏丽.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 167 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 敬谦辞.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Hán hiện đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 现代.
653[0 ] |a Tiếng Hán hiện đại.
653[0 ] |a 敬谦辞.
700[0 ] |a 张, 志 毅 审 订.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008891
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008891 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008891
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng