TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국유학심리학

한국유학심리학 : 한국유학의 심리학설과 유교문화에 관한 심리학적 접근.

 시그마프레스, 2003. ISBN: 8990685648
 서울 : xii, 753 p. : 삽도; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8575
DDC 181.119
Tác giả CN 한덕웅 지음.(Han, Tŏg-ung.)
Nhan đề 한국유학심리학 : 한국유학의 심리학설과 유교문화에 관한 심리학적 접근.
Thông tin xuất bản 서울 :시그마프레스,2003.
Mô tả vật lý xii, 753 p. :삽도;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề 듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề 한국십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề Philosophy, Confucian-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Confucianism-Psychology.
Từ khóa tự do Đạo Khổng.
Từ khóa tự do Triết lý Nho giáo.
Từ khóa tự do Hàn quốc.
Tên vùng địa lý Korea-Civilization-Confucian influences.
Tác giả(bs) CN Han, Tŏg-Ung
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039168
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018575
0021
0049098
008090312s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8990685648
035[ ] |a 1456405506
039[ ] |a 20241129170649 |b idtocn |c 20090312000000 |d anhpt |y 20090312000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 181.119 |b HAU
090[ ] |a 181.119 |b HAU
100[0 ] |a 한덕웅 지음.(Han, Tŏg-ung.)
245[1 0] |a 한국유학심리학 : |b 한국유학의 심리학설과 유교문화에 관한 심리학적 접근.
260[ ] |a 서울 : |b 시그마프레스, |c 2003.
300[ ] |a xii, 753 p. : |b 삽도; |c 25 cm.
650[0 0] |a 듀이십진분류법.
650[0 0] |a 한국십진분류법.
650[0 0] |a Philosophy, Confucian |z Korea.
650[1 0] |a Confucianism |x Psychology.
651[ ] |a Korea |x Civilization |x Confucian influences.
653[0 ] |a Đạo Khổng.
653[0 ] |a Triết lý Nho giáo.
653[0 ] |a Hàn quốc.
700[0 ] |a Han, Tŏg-Ung
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039168
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039168 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039168
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng