THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 PAT
한국어 = Pathfinder in Korean advanced I
: workbook. 4
이화여자대학교 언어교육원 지음
이화여자대학교 출판부,
2002.
ISBN: 89-7300-482-4
서울 :
ix, 142p. : 삽도; 30 cm.
kor
Textbooks for foreign speakers.
Giáo trình
Korean language
Tiếng Hàn.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
8591
DDC
495.7824
Nhan đề
한국어 = Pathfinder in Korean advanced I : workbook. 4 / 이화여자대학교 언어교육원 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :이화여자대학교 출판부,2002.
Mô tả vật lý
ix, 142p. :삽도;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Hàn-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
English.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
이화여자대학교 언어교육원 지음
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(4): 000039679, 000039681, 000039683, 000041036
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8591
002
1
004
9114
005
202503261000
008
090317s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
89-7300-482-4
035
[ ]
|a
1456402446
039
[ ]
|a
20250326100147
|b
namth
|c
20241129090913
|d
idtocn
|y
20090317000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
PAT
090
[ ]
|a
495.7824
|b
PAT
245
[1 0]
|a
한국어 = Pathfinder in Korean advanced I :
|b
workbook. 4 /
|c
이화여자대학교 언어교육원 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
이화여자대학교 출판부,
|c
2002.
300
[ ]
|a
ix, 142p. :
|b
삽도;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Textbooks for foreign speakers.
650
[0 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Hàn
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
이화여자대학교 언어교육원 지음
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(4): 000039679, 000039681, 000039683, 000041036
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041036
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000041036
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039683
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000039683
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039681
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000039681
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000039679
1
K. NN Hàn Quốc
#4
000039679
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng