TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국생활사박물관 =.

한국생활사박물관 =. : (The)museum of everyday life .

 사계절출판사, 2000-2004. ISBN: 8971966807 (set)
 서울 : 책11 : 색채삽도; 30cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8596
DDC 951.90074
Tác giả TT 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Nhan đề 한국생활사박물관 =. (The)museum of everyday life . / v. 11 / : 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Thông tin xuất bản 서울 :사계절출판사,2000-2004.
Mô tả vật lý 책11 :색채삽도;30cm.
Thuật ngữ chủ đề Prehistoric peoples-Korea .
Thuật ngữ chủ đề Stone age-Korea .
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Hàn quốc-Người tiền sử-Thời kỳ đồ đá-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn quốc.
Từ khóa tự do Thời kỳ đồ đá.
Từ khóa tự do Người tiền sử.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039160
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018596
0021
0049119
008090318s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8971966807 (set)
020[ ] |a 8971966912
035[ ] |a 1456412243
039[ ] |a 20241129131900 |b idtocn |c 20090318000000 |d anhpt |y 20090318000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.90074 |b MUS
090[ ] |a 951.90074 |b MUS
110[ ] |a 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
245[1 0] |a 한국생활사박물관 =. |n v. 11 / : |b (The)museum of everyday life . / |c 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
260[ ] |a 서울 : |b 사계절출판사, |c 2000-2004.
300[ ] |a 책11 : |b 색채삽도; |c 30cm.
650[0 0] |a Prehistoric peoples |z Korea .
650[0 0] |a Stone age |v Korea .
650[1 7] |a Lịch sử Hàn quốc |x Người tiền sử |x Thời kỳ đồ đá |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn quốc.
653[0 ] |a Thời kỳ đồ đá.
653[0 ] |a Người tiền sử.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039160
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039160 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039160
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng