THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912 ALL
Student atlas of world geography
Allen, John L.
McGraw-Hill,
2008.
ISBN: 0073527572
5th edition.
Dubuque, IA :
xv, 296 p. : col. maps ; 28 cm.
English
Atlases.
Geography
Economic geography
Environmental geography
Human geography.
Physical geography
Political geography
Địa lí
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
860
DDC
912
Tác giả CN
Allen, John L.
Nhan đề
Student atlas of world geography / John L. Allen.
Lần xuất bản
5th edition.
Thông tin xuất bản
Dubuque, IA : McGraw-Hill,2008.
Mô tả vật lý
xv, 296 p. :col. maps ;28 cm.
Tùng thư(bỏ)
McGraw-Hill contemporary learning series.
Phụ chú
"New to this edition are additional maps of demographic patterns, including maps of migrant populations, HIV prevalence, and demographic stress factors."--Back cover./ Includes bibliographical references (p. 295- 296), data tables and geographic index.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Atlases.
Thuật ngữ chủ đề
Geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Economic geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Human geography.-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Physical geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Political geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí-
Bản đồ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lí.
Từ khóa tự do
Bản đồ.
Từ khóa tự do
Địa lý vật lý
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
860
002
1
004
876
005
202008111032
008
100120s2008 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0073527572
035
[ ]
|a
952187978
035
[# #]
|a
952187978
039
[ ]
|a
20241208234740
|b
idtocn
|c
20200811103212
|d
maipt
|y
20100120000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
912
|b
ALL
100
[1 ]
|a
Allen, John L.
245
[1 0]
|a
Student atlas of world geography /
|c
John L. Allen.
250
[ ]
|a
5th edition.
260
[ ]
|a
Dubuque, IA :
|b
McGraw-Hill,
|c
2008.
300
[ ]
|a
xv, 296 p. :
|b
col. maps ;
|c
28 cm.
440
[ ]
|a
McGraw-Hill contemporary learning series.
500
[ ]
|a
"New to this edition are additional maps of demographic patterns, including maps of migrant populations, HIV prevalence, and demographic stress factors."--Back cover./ Includes bibliographical references (p. 295- 296), data tables and geographic index.
500
[ ]
|a
Includes index.
505
[ ]
|a
Global physical patterns -- Global human patterns -- Global demographic patterns -- Global economic patterns -- Global patterns of environmental disturbance -- Global political patterns -- World regions -- Tables.
650
[0 0]
|a
Atlases.
650
[1 0]
|a
Geography
|v
Maps.
650
[1 0]
|a
Economic geography
|v
Maps.
650
[1 0]
|a
Environmental geography
|v
Maps.
650
[1 0]
|a
Human geography.
|v
Maps.
650
[1 0]
|a
Physical geography
|v
Maps.
650
[1 0]
|a
Political geography
|v
Maps.
650
[1 7]
|a
Địa lí
|x
Bản đồ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa lí.
653
[0 ]
|a
Bản đồ.
653
[0 ]
|a
Địa lý vật lý
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0