THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301.519 BID
한국 의 일상 이야기
: 어느 프랑스인 이 본 처가 의 나라 꼬레
에릭 비데.(Bidet, Eric,1966).
눈빛,
2003
ISBN: 8974099292
초판.
서울시 :
174 p. : ill. ; 21 cm.
kor
Cuộc sống xã hội
Phong tục.
Cuộc sống xã hội.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8600
DDC
301.519
Tác giả CN
에릭 비데.(Bidet, Eric,1966).
Nhan đề
한국 의 일상 이야기 : 어느 프랑스인 이 본 처가 의 나라 꼬레 / 에릭 비데 지음 ; 니코비 그림 ; 최 미경 옮김.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 :눈빛,2003
Mô tả vật lý
174 p. : ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cuộc sống xã hội-
Phong tục-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Cuộc sống xã hội.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Social conditions.
Tên vùng địa lý
Korea(South)-
Social life and customs.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000039173, 000045582
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8600
002
1
004
9123
008
090318s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8974099292
035
[ ]
|a
1456416240
039
[ ]
|a
20241202160539
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
anhpt
|y
20090318000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
301.519
|b
BID
090
[ ]
|a
301.519
|b
BID
100
[1 ]
|a
에릭 비데.(Bidet, Eric,1966).
245
[1 0]
|a
한국 의 일상 이야기 :
|b
어느 프랑스인 이 본 처가 의 나라 꼬레 /
|c
에릭 비데 지음 ; 니코비 그림 ; 최 미경 옮김.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
눈빛,
|c
2003
300
[ ]
|a
174 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Cuộc sống xã hội
|x
Phong tục
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Social conditions.
651
[ ]
|a
Korea(South)
|x
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Cuộc sống xã hội.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000039173, 000045582
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045582
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000045582
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039173
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000039173
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng