THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.4309519 PAH
한국 영화는 이렇게 만든다. 1-2
박 지훈. (Pak, Chi-hun)
커뮤니케이션북스,
2006-2007.
서울 :
2책 : 삽화, 초상 ; 23 cm
kor
Điện ảnh
Motion picture industry
Motion picture producers and directors
Motion pictures
Điện ảnh.
History.
Production and direction.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8601
DDC
791.4309519
Tác giả CN
박 지훈. (Pak, Chi-hun)
Nhan đề
한국 영화는 이렇게 만든다. 1-2 / 박지훈 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :커뮤니케이션북스,2006-2007.
Mô tả vật lý
2책 :삽화, 초상 ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề
Điện ảnh-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Motion picture industry-
Korea (South)-
Employees.
Thuật ngữ chủ đề
Motion picture producers and directors-
Korea(South)-
Interviews.
Thuật ngữ chủ đề
Motion pictures-
Production and direction-
Korea (South)-
History.
Từ khóa tự do
Điện ảnh.
Từ khóa tự do
History.
Từ khóa tự do
Production and direction.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000039174-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8601
002
1
004
9124
008
090318s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416019
039
[ ]
|a
20241130085148
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
anhpt
|y
20090318000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.4309519
|b
PAH
090
[ ]
|a
791.4309519
|b
PAH
100
[1 ]
|a
박 지훈. (Pak, Chi-hun)
245
[1 0]
|a
한국 영화는 이렇게 만든다. 1-2 /
|c
박지훈 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
커뮤니케이션북스,
|c
2006-2007.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
삽화, 초상 ;
|c
23 cm
650
[0 7]
|a
Điện ảnh
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Motion picture industry
|z
Korea (South)
|x
Employees.
650
[1 0]
|a
Motion picture producers and directors
|z
Korea(South)
|v
Interviews.
650
[1 0]
|a
Motion pictures
|x
Production and direction
|z
Korea (South)
|x
History.
653
[0 ]
|a
Điện ảnh.
653
[0 ]
|a
History.
653
[0 ]
|a
Production and direction.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000039174-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039175
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000039175
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039174
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000039174
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng