TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語を学ぼう2

日本語を学ぼう2 : 教師用指導書

 ぎょうせい, 1994 ISBN: 4324040710
 東京 : 344p. : 挿絵; 30cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8629
DDC 495.68
Tác giả TT 文部省
Nhan đề 日本語を学ぼう2 : 教師用指導書
Thông tin xuất bản 東京 :ぎょうせい,1994
Mô tả vật lý 344p. : 挿絵;30cm.
Tùng thư(bỏ) 日本語指導教材.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 教師用
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007456
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018629
0021
0049152
005202011301526
008040622s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4324040710
035[ ] |a 1456401817
035[# #] |a 1083199296
039[ ] |a 20241202163943 |b idtocn |c 20201130152644 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b NIH
110[0 ] |a 文部省
245[0 0] |a 日本語を学ぼう2 : |b 教師用指導書
260[ ] |a 東京 : |b ぎょうせい, |c 1994
300[ ] |a 344p. : |b 挿絵; |c 30cm.
440[ ] |a 日本語指導教材.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 教師用
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007456
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007456 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007456
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng