THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 QUH
基础实用商务汉语 =
: A practical business Chinese reader
关, 道 雄.
北京大学,
2000.
ISBN: 7301046782
第一次出版.
北京 :
246 页. : 有图画; 26 cm +
中文
中文.
教程.
商务.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
Giáo trình.
Luyện đọc.
Thương mại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8636
DDC
495.1824
Tác giả CN
关, 道 雄.
Nhan đề
基础实用商务汉语 = A practical business Chinese reader / 关道雄,遇笑容.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学,2000.
Mô tả vật lý
246 页. :有图画;26 cm +
Tùng thư(bỏ)
对外汉语教材系列.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
商务.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Luyện đọc-
Thương mại-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
商务.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Luyện đọc.
Từ khóa tự do
Thương mại.
Tác giả(bs) CN
遇, 笑 容.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007755-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8636
002
1
004
9159
005
202007211400
008
040623s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301046782
035
[ ]
|a
1456363691
035
[# #]
|a
1083174060
039
[ ]
|a
20241208233335
|b
idtocn
|c
20200721140011
|d
tult
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
QUH
090
[ ]
|a
495.1824
|b
QUH
100
[0 ]
|a
关, 道 雄.
245
[1 0]
|a
基础实用商务汉语 =
|b
A practical business Chinese reader /
|c
关道雄,遇笑容.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学,
|c
2000.
300
[ ]
|a
246 页. :
|b
有图画;
|c
26 cm +
|e
Cassette.
440
[ ]
|a
对外汉语教材系列.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
商务.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Luyện đọc
|x
Thương mại
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
商务.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Luyện đọc.
653
[0 ]
|a
Thương mại.
700
[0 ]
|a
遇, 笑 容.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007755-6
890
[ ]
|a
2
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007756
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007756
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007755
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007755
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng