THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 DUD
Русский язык
: Пособие для учащихся техникумов
Дудников, А. В.
"Вища школа",
1987.
5-е издание.
Киев :
352 с. ; 22 см
rus
Лексика.
Cинтаксис.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Cú pháp.
Русский язык.
Từ vựng.
Пособие.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8651
DDC
491.7824
Tác giả CN
Дудников, А. В.
Nhan đề
Русский язык : Пособие для учащихся техникумов / А. В. Дудников , А И. Арбузова , И. И. Ворожбицкая.
Lần xuất bản
5-е издание.
Thông tin xuất bản
Киев :"Вища школа",1987.
Mô tả vật lý
352 с. ;22 см
Thuật ngữ chủ đề
Лексика.
Thuật ngữ chủ đề
Cинтаксис.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Thành ngữ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cú pháp.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Cинтаксис.
Từ khóa tự do
Фразеология.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8651
002
1
004
9175
005
201812131017
008
040624s1987 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412889
035
[# #]
|a
1083173836
039
[ ]
|a
20241202170507
|b
idtocn
|c
20181213101708
|d
anhpt
|y
20040624000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
DUD
100
[1 ]
|a
Дудников, А. В.
245
[1 0]
|a
Русский язык :
|b
Пособие для учащихся техникумов /
|c
А. В. Дудников , А И. Арбузова , И. И. Ворожбицкая.
250
[ ]
|a
5-е издание.
260
[ ]
|a
Киев :
|b
"Вища школа",
|c
1987.
300
[ ]
|a
352 с. ;
|c
22 см
650
[0 0]
|a
Лексика.
650
[0 0]
|a
Cинтаксис.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Thành ngữ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cú pháp.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Cинтаксис.
653
[0 ]
|a
Фразеология.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0