THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 TRC
中国历史十五讲
: 大学素质教育通识课系列教材 第一批
张岂之主编.
北京大学出版社,
2003.
ISBN: 7301060416
第 1 次出版.
北京 :
423 页. ; 21 cm.
中文
教材.
中文.
历史.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
Lịch sử Trung Quốc.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8655
DDC
951
Tác giả CN
张岂之主编.
Nhan đề
中国历史十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / 张岂之主编.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý
423 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
历史.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Lịch sử Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
历史.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tên vùng địa lý
中国.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005375-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8655
002
1
004
9183
005
202503261557
008
040625s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301060416
035
[ ]
|a
1456418483
035
[# #]
|a
1083174599
039
[ ]
|a
20250326155918
|b
namth
|c
20241129101016
|d
idtocn
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
TRC
090
[ ]
|a
951
|b
TRC
100
[0 ]
|a
张岂之主编.
245
[1 0]
|a
中国历史十五讲 :
|b
大学素质教育通识课系列教材 第一批 /
|c
张岂之主编.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
423 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
历史.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Lịch sử Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
历史.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000005375-6
890
[ ]
|a
2
|b
19
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005376
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005376
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005375
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005375
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng