TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国历史十五讲

中国历史十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 7301060416
 第 1 次出版. 北京 : 423 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8655
DDC 951
Tác giả CN 张岂之主编.
Nhan đề 中国历史十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / 张岂之主编.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 423 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 历史.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Lịch sử Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 历史.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tên vùng địa lý 中国.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005375-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018655
0021
0049183
005202503261557
008040625s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301060416
035[ ] |a 1456418483
035[# #] |a 1083174599
039[ ] |a 20250326155918 |b namth |c 20241129101016 |d idtocn |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b TRC
090[ ] |a 951 |b TRC
100[0 ] |a 张岂之主编.
245[1 0] |a 中国历史十五讲 : |b 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / |c 张岂之主编.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 423 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 历史.
650[1 7] |a Giáo trình |x Lịch sử Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a 中国.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 历史.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000005375-6
890[ ] |a 2 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005376 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005376
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005375 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005375
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng