THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
570 CAM
Biology
Campbell, Neil A.,
Benjamin/Cummings Pub. Co.,
c1987.
ISBN: 0805318402
Menlo Park, Calif. :
xxxii, 1101, [61] p. : ill. (some col.), ports. ; 29 cm.
English
Biology.
Sinh vật học
Sinh vật học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8688
LCC
QH308.2
DDC
570
Tác giả CN
Campbell, Neil A.,
Nhan đề
Biology / Neil A. Campbell.
Thông tin xuất bản
Menlo Park, Calif. :Benjamin/Cummings Pub. Co.,c1987.
Mô tả vật lý
xxxii, 1101, [61] p. :ill. (some col.), ports. ;29 cm.
Tùng thư(bỏ)
The Benjamin/Cummings series in the life sciences
Thuật ngữ chủ đề
Biology.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh vật học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sinh vật học.
Từ khóa tự do
Biology.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000012117
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8688
002
1
004
9221
008
040623s1987 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
86028328
020
[ ]
|a
0805318402
035
[ ]
|a
1342310823
035
[# #]
|a
1083173999
039
[ ]
|a
20241128111030
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
anhpt
|y
20040623000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
QH308.2
|b
.C34 1987
082
[0 4]
|a
570
|b
CAM
090
[ ]
|a
570
|b
CAM
100
[1 ]
|a
Campbell, Neil A.,
|d
1946-
245
[1 0]
|a
Biology /
|c
Neil A. Campbell.
260
[ ]
|a
Menlo Park, Calif. :
|b
Benjamin/Cummings Pub. Co.,
|c
c1987.
300
[ ]
|a
xxxii, 1101, [61] p. :
|b
ill. (some col.), ports. ;
|c
29 cm.
440
[ 4]
|a
The Benjamin/Cummings series in the life sciences
504
[ ]
|a
Includes bibliographies and index.
650
[0 0]
|a
Biology.
650
[0 7]
|a
Sinh vật học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sinh vật học.
653
[0 ]
|a
Biology.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000012117
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0