TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
How to prepare for the TOEFL test

How to prepare for the TOEFL test : test of English as a foreign language [Sách in lại]

 Barron s, c2001. ISBN: 0764117661
 10th ed. Hauppauge, N.Y. : ix, 704 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8690
LCC PE1128
DDC 428.0076
Tác giả CN Sharpe, Pamela J.
Nhan đề How to prepare for the TOEFL test : test of English as a foreign language [Sách in lại] / Pamela J. Sharpe.
Nhan đề khác Barron s how to prepare for the TOEFL
Lần xuất bản 10th ed.
Thông tin xuất bản Hauppauge, N.Y. :Barron s,c2001.
Mô tả vật lý ix, 704 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a Foreign Language-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình- TOEFL-Luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do TOEFL.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Kiểm tra.
Từ khóa tự do Luyện thi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018690
0021
0049223
00520030122145336.0
008040623s2001 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 00060857
020[ ] |a 0764117661
035[ ] |a 1456366224
035[# #] |a 1083198898
039[ ] |a 20241208222850 |b idtocn |c 20040623000000 |d anhpt |y 20040623000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PE1128 |b .S5 2001
082[0 4] |a 428.0076 |2 21 |b SHA
090[ ] |a 428.0076 |b SHA
100[1 ] |a Sharpe, Pamela J.
245[1 0] |a How to prepare for the TOEFL test : |b test of English as a foreign language [Sách in lại] / |c Pamela J. Sharpe.
246[1 4] |a Barron s how to prepare for the TOEFL
250[ ] |a 10th ed.
260[ ] |a Hauppauge, N.Y. : |b Barron s, |c c2001.
300[ ] |a ix, 704 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a English language |v Textbooks for foreign speakers.
650[0 0] |a Test of English as a Foreign Language |v Study guides.
650[1 0] |a English language |x Examinations |v Study guides.
650[1 7] |a Giáo trình |x TOEFL |x Luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a TOEFL.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Kiểm tra.
653[0 ] |a Luyện thi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011326
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0