THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.17 LIR
东南亚华人语言研究
李, 如 龙
北京语言文化大学,
2000
ISBN: 7561907613
第一次出版.
北京 :
262 页. ; 21 cm.
中文
中文
东南亚华人
Tiếng Trung Quốc
语言.
中文.
东南亚华人.
Ngôn ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
8702
DDC
495.17
Tác giả CN
李, 如 龙
Nhan đề
东南亚华人语言研究 / 李如龙
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý
262 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
东南亚华人
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
东南亚华人.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000007838-9, 000007961
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8702
002
1
004
9240
005
202203291547
008
040625s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907613
035
[ ]
|a
1456408225
035
[# #]
|a
1083172831
039
[ ]
|a
20241201161214
|b
idtocn
|c
20220329154728
|d
maipt
|y
20040625000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.17
|b
LIR
100
[0 ]
|a
李, 如 龙
245
[1 0]
|a
东南亚华人语言研究 /
|c
李如龙
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
2000
300
[ ]
|a
262 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
东南亚华人
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
东南亚华人.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(3): 000007838-9, 000007961
890
[ ]
|a
3
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007961
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007961
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007839
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007839
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000007838
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000007838
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng