THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.11 QUN
中国现代哲学 =
: Philosophy
郭建宁,张文儒.
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301046154
第一版.
北京 :
447 页. ; 21 cm.
中文
汉语.
哲学.
Triết học
Tiếng Trung Quốc.
现代
Triết học.
Hiện đại.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8704
DDC
181.11
Tác giả CN
郭建宁,张文儒.
Nhan đề
中国现代哲学 = Philosophy / ,张文儒,郭建宁.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
447 页. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
北京大学哲学教材系列
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
哲学.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học-
Hiện đại-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
现代
Từ khóa tự do
哲学.
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Hiện đại.
Tên vùng địa lý
中国
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
张, 文 儒.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008903-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8704
002
1
004
9242
008
040625s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301046154
035
[ ]
|a
1456416816
039
[ ]
|a
20241130171405
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
181.11
|b
QUN
090
[ ]
|a
181.11
|b
QUN
100
[0 ]
|a
郭建宁,张文儒.
245
[1 0]
|a
中国现代哲学 =
|b
Philosophy /
|c
,张文儒,郭建宁.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
447 页. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
北京大学哲学教材系列
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
哲学.
650
[1 7]
|a
Triết học
|x
Hiện đại
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
现代
653
[0 ]
|a
哲学.
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Hiện đại.
700
[0 ]
|a
张, 文 儒.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000008903-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0