THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
809 DUK
比较文学概 论
: 北京市高等教育精品教材立项项目
杨, 乃 乔.
北京大学出版社,
2002.
ISBN: 7301053924
第 1 次出版.
北京 :
411 页. ; 26 cm.
中文
中文.
文学.
文学比较.
Văn học
Tiếng Trung Quốc.
So sánh.
Văn học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8709
DDC
809
Tác giả CN
杨, 乃 乔.
Nhan đề
比较文学概 论 : 北京市高等教育精品教材立项项目 / 主编杨乃乔.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
411 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学比较.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
So sánh-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
So sánh.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
文学比较.
Từ khóa tự do
Văn học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000009001
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8709
002
1
004
9247
008
040625s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301053924
035
[ ]
|a
1456417952
035
[ ]
|a
1456417952
035
[# #]
|a
1083173701
039
[ ]
|a
20241130173600
|b
idtocn
|c
20241130172657
|d
idtocn
|y
20040625000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
809
|b
DUK
090
[ ]
|a
809
|b
DUK
100
[0 ]
|a
杨, 乃 乔.
245
[1 0]
|a
比较文学概 论 :
|b
北京市高等教育精品教材立项项目 /
|c
主编杨乃乔.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
411 页. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
文学比较.
650
[1 7]
|a
Văn học
|x
So sánh
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
So sánh.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
文学比较.
653
[0 ]
|a
Văn học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000009001
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000009000
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009001
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000009001
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng