TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
比较文学概 论

比较文学概 论 : 北京市高等教育精品教材立项项目

 北京大学出版社, 2002. ISBN: 7301053924
 第 1 次出版. 北京 : 411 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8709
DDC 809
Tác giả CN 杨, 乃 乔.
Nhan đề 比较文学概 论 : 北京市高等教育精品教材立项项目 / 主编杨乃乔.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 411 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 文学比较.
Thuật ngữ chủ đề Văn học-So sánh-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do So sánh.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 文学比较.
Từ khóa tự do Văn học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000009001
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018709
0021
0049247
008040625s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301053924
035[ ] |a 1456417952
035[ ] |a 1456417952
035[# #] |a 1083173701
039[ ] |a 20241130173600 |b idtocn |c 20241130172657 |d idtocn |y 20040625000000 |z hoabt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 809 |b DUK
090[ ] |a 809 |b DUK
100[0 ] |a 杨, 乃 乔.
245[1 0] |a 比较文学概 论 : |b 北京市高等教育精品教材立项项目 / |c 主编杨乃乔.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 411 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 文学比较.
650[1 7] |a Văn học |x So sánh |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a So sánh.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 文学比较.
653[0 ] |a Văn học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000009001
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000009000
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009001 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009001
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng