THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
300 SOC
The social environment
George, Paul S.,; 1942-
Forbes Custom Pub,
1999.
ISBN: 0828112177
4th ed.
New York :
v, 288 p. : ill., maps; 28 cm.
English
Religion.
Culture.
Economics.
International relations.
Political science.
Peace.
Social sciences
War and society .
+ 12 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8711
DDC
300
Nhan đề
The social environment / German Munõz, Paul S. George, Roberto Hernandez, Mercedes Sandoval, Michael Lenaghan, and Phyllis Baker ; edited by Ruth Smith ; workbook by Magdalena Rivera-Lamarre
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Forbes Custom Pub,1999.
Mô tả vật lý
v, 288 p. :ill., maps;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Religion.
Thuật ngữ chủ đề
Culture.
Thuật ngữ chủ đề
Economics.
Thuật ngữ chủ đề
International relations.
Thuật ngữ chủ đề
Political science.
Thuật ngữ chủ đề
Peace.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
War and society .
Thuật ngữ chủ đề
Knowledge-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học xã hội-
Khoa học chính trị-
Quan hệ quốc tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Hoà bình.
Từ khóa tự do
Gia đình.
Từ khóa tự do
Khoa học chính trị.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế.
Từ khóa tự do
Chiến tranh.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Tri thức.
Tác giả(bs) CN
George, Paul S.,; 1942-
Tác giả(bs) CN
Hernandez, Roberto E.
Tác giả(bs) CN
Munõz, German.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8711
002
1
004
9249
008
040625s1999 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0828112177
020
[ ]
|a
0828113920
035
[ ]
|a
45811753
035
[# #]
|a
45811753
039
[ ]
|a
20241125195837
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
300
|b
SOC
090
[ ]
|a
300
|b
SOC
245
[1 4]
|a
The social environment /
|c
German Munõz, Paul S. George, Roberto Hernandez, Mercedes Sandoval, Michael Lenaghan, and Phyllis Baker ; edited by Ruth Smith ; workbook by Magdalena Rivera-Lamarre
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Forbes Custom Pub,
|c
1999.
300
[ ]
|a
v, 288 p. :
|b
ill., maps;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Religion.
650
[0 0]
|a
Culture.
650
[0 0]
|a
Economics.
650
[0 0]
|a
International relations.
650
[0 0]
|a
Political science.
650
[0 0]
|a
Peace.
650
[0 0]
|a
Social sciences
|v
Study and teaching.
650
[0 0]
|a
War and society .
650
[1 0]
|a
Knowledge
|x
History.
650
[1 7]
|a
Khoa học xã hội
|x
Khoa học chính trị
|x
Quan hệ quốc tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Hoà bình.
653
[0 ]
|a
Gia đình.
653
[0 ]
|a
Khoa học chính trị.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế.
653
[0 ]
|a
Chiến tranh.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Tri thức.
700
[1 ]
|a
George, Paul S.,; 1942-
700
[1 ]
|a
Hernandez, Roberto E.
700
[1 ]
|a
Munõz, German.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0