THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 ONM
中国现代文学课程学习指导
: 可与教育部重点教材《中国现代文学三十年〉〉 或其他流行的现代文学教材配套使用
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301047452
第一版 修订本.
北京 :
419 页. ; 20 cm.
中文
现代文学.
文学研究.
Nghiên cứu văn học
Tiếng Trung Quốc.
Nghiên cứu văn học.
Văn học hiện đại.
Văn học Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8717
DDC
895.109
Nhan đề
中国现代文学课程学习指导 : 可与教育部重点教材《中国现代文学三十年〉〉 或其他流行的现代文学教材配套使用 / 温儒敏.
Lần xuất bản
第一版 修订本.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
419 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
现代文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学研究.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu văn học-
Văn học Trung Quốc-
Văn học hiện đại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu văn học.
Từ khóa tự do
现代文学.
Từ khóa tự do
文学研究.
Từ khóa tự do
Văn học hiện đại.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
中国
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005388-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8717
002
1
004
9255
005
202504031507
008
040625s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301047452
035
[ ]
|a
1456385306
039
[ ]
|a
20250403150725
|b
namth
|c
20241130101005
|d
idtocn
|y
20040625000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
ONM
090
[ ]
|a
895.109
|b
ONM
245
[1 0]
|a
中国现代文学课程学习指导 :
|b
可与教育部重点教材《中国现代文学三十年〉〉 或其他流行的现代文学教材配套使用 /
|c
温儒敏.
250
[ ]
|a
第一版 修订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
419 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
现代文学.
650
[0 0]
|a
文学研究.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu văn học
|x
Văn học Trung Quốc
|x
Văn học hiện đại
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu văn học.
653
[0 ]
|a
现代文学.
653
[0 ]
|a
文学研究.
653
[0 ]
|a
Văn học hiện đại.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000005388-9
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005389
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005389
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005388
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005388
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng