THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TIL
中国国情 =
: Zhongguo guoqing
肖, 立.
北京语言文化大学出版社,
2001.
ISBN: 7561909616
第一版.
北京 :
194 页. ; 27 cm.
对外汉语本科系列教材-文化史(三年级).
中文
中文.
教程.
中国国情.
Giáo trình
Giáo trình.
Trung Quốc.
Khoa tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8725
DDC
495.1824
Tác giả CN
肖, 立.
Nhan đề
中国国情 = Zhongguo guoqing / 肖立.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
194 页. ;27 cm.
Tùng thư
对外汉语本科系列教材-文化史(三年级).
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
中国国情.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
中国国情.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008881, 000060312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8725
002
1
004
9264
005
201907171424
008
040818s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561909616
035
[ ]
|a
1456415115
035
[# #]
|a
1083166293
039
[ ]
|a
20241202135134
|b
idtocn
|c
20190717142442
|d
tult
|y
20040818000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TIL
100
[0 ]
|a
肖, 立.
245
[1 0]
|a
中国国情 =
|b
Zhongguo guoqing /
|c
肖立.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
194 页. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材-文化史(三年级).
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
中国国情.
650
[1 4]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
中国国情.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
CHI5205
692
[ ]
|a
Đất nước học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008881, 000060312
890
[ ]
|a
2
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060312
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000060312
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008881
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008881
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng