TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国语言学现状与展望

中国语言学现状与展望

 外语教学与研究出版社, 1996. ISBN: 7560010571
 第 1 次出版. 北京 : 463 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8734
DDC 495.1
Tác giả CN 许, 嘉 璐.
Nhan đề 中国语言学现状与展望 / 许嘉璐等主编.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :外语教学与研究出版社,1996.
Mô tả vật lý 463 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中国语言学.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中国语言学.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN 王福祥 ,刘润清.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000106801
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009322
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018734
0021
0049276
008040818s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7560010571
035[ ] |a 1456419011
039[ ] |a 20241130163331 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b TUL
090[ ] |a 495.1 |b TUL
100[0 ] |a 许, 嘉 璐.
245[1 0] |a 中国语言学现状与展望 / |c 许嘉璐等主编.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 外语教学与研究出版社, |c 1996.
300[ ] |a 463 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 中国语言学.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 语言学.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中国语言学.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
700[0 ] |a 王福祥 ,刘润清.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000106801
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000009322
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106801 2 Thanh lọc
#1 000106801
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng