THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
101.4 DUN
语言哲学对话
于, 根 元.
语文出版社,
1999.
ISBN: 7801264800
第 1 次出版.
北京 :
376 页. ; 20 cm.
中文
哲学.
研究.
中文.
Nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
Nghiên cứu.
Triết học.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8738
DDC
101.4
Tác giả CN
于, 根 元.
Nhan đề
语言哲学对话 / 于根元等著.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý
376 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
哲学.
Thuật ngữ chủ đề
研究.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Ngôn ngữ-
Triết học-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
哲学.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007882-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8738
002
1
004
9280
008
040818s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801264800
035
[ ]
|a
1456416607
039
[ ]
|a
20241202135102
|b
idtocn
|c
20040818000000
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
101.4
|b
DUN
090
[ ]
|a
101.4
|b
DUN
100
[0 ]
|a
于, 根 元.
245
[1 0]
|a
语言哲学对话 /
|c
于根元等著.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
376 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
哲学.
650
[0 0]
|a
研究.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Ngôn ngữ
|x
Triết học
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
哲学.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007882-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0