TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
逻辑语义学 = Logical Semantics

逻辑语义学 = Logical Semantics : An Introduction

 北京语言文化大学出版社, 2000 ISBN: 7561908725
 第一版. 北京 : 415 页. : 图 ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8742
DDC 495.12
Tác giả CN 方 立
Nhan đề 逻辑语义学 = Logical Semantics : An Introduction / 方立
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý 415 页. :图 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 逻辑
Thuật ngữ chủ đề 语义学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Logic-TVĐHHN.-Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Logic
Từ khóa tự do 逻辑
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do 语义学
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000005352-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018742
00220
0049284
005202412091056
008040818s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908725
035[ ] |a 1456376326
035[# #] |a 1083174612
039[ ] |a 20241209105635 |b anhpt |c 20241129132414 |d idtocn |y 20040818000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b FAN
100[0 ] |a 方 立
245[1 0] |a 逻辑语义学 = Logical Semantics : |b An Introduction / |c 方立
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 415 页. : |b 图 ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 逻辑
650[0 0] |a 语义学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Logic |2 TVĐHHN. |x Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Logic
653[0 ] |a 逻辑
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a 语义学
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000005352-3
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005353 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000005353
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000005352 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000005352
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện