THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.12 FAN
逻辑语义学 = Logical Semantics
: An Introduction
方 立
北京语言文化大学出版社,
2000
ISBN: 7561908725
第一版.
北京 :
415 页. : 图 ; 20 cm.
中文
逻辑
语义学
Tiếng Trung Quốc
Logic
Ngữ nghĩa học
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8742
DDC
495.12
Tác giả CN
方 立
Nhan đề
逻辑语义学 = Logical Semantics : An Introduction / 方立
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý
415 页. :图 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
逻辑
Thuật ngữ chủ đề
语义学
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Logic-
TVĐHHN.-
Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do
Logic
Từ khóa tự do
逻辑
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do
语义学
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000005352-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8742
002
20
004
9284
005
202412091056
008
040818s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908725
035
[ ]
|a
1456376326
035
[# #]
|a
1083174612
039
[ ]
|a
20241209105635
|b
anhpt
|c
20241129132414
|d
idtocn
|y
20040818000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
FAN
100
[0 ]
|a
方 立
245
[1 0]
|a
逻辑语义学 = Logical Semantics :
|b
An Introduction /
|c
方立
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
415 页. :
|b
图 ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
逻辑
650
[0 0]
|a
语义学
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Logic
|2
TVĐHHN.
|x
Ngữ nghĩa học
653
[0 ]
|a
Logic
653
[0 ]
|a
逻辑
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa học
653
[0 ]
|a
语义学
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000005352-3
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005353
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000005353
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000005352
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000005352
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện