TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
近义词应用词典

近义词应用词典

 语文出版社, 1997 ISBN: 7800060675
 第二版. 北京 : 438 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8744
DDC 495.13
Tác giả CN 陈 炳 昭
Nhan đề 近义词应用词典 / 陈炳昭
Lần xuất bản 第二版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1997
Mô tả vật lý 438 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 近义词.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ gần nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 近义词.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Từ gần nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000006708-9, 000008913-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018744
0021
0049286
005202202081515
008040819s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800060675
035[ ] |a 1456417993
035[# #] |a 1083198236
039[ ] |a 20241202105815 |b idtocn |c 20220208151548 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CHE
100[0 ] |a 陈 炳 昭
245[1 0] |a 近义词应用词典 / |c 陈炳昭
250[ ] |a 第二版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997
300[ ] |a 438 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 近义词.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ gần nghĩa |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 近义词.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Từ gần nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000006708-9, 000008913-4
890[ ] |a 4 |b 135 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008914 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008914
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008913 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008913
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006709 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006709
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000006708 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000006708
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng