THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 CHE
近义词应用词典
陈 炳 昭
语文出版社,
1997
ISBN: 7800060675
第二版.
北京 :
438 页. ; 19 cm.
中文
近义词.
中文.
词典.
Tiếng Trung Quốc
中文
Từ gần nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
8744
DDC
495.13
Tác giả CN
陈 炳 昭
Nhan đề
近义词应用词典 / 陈炳昭
Lần xuất bản
第二版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1997
Mô tả vật lý
438 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
近义词.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ gần nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
近义词.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
Từ gần nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000006708-9, 000008913-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8744
002
1
004
9286
005
202202081515
008
040819s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800060675
035
[ ]
|a
1456417993
035
[# #]
|a
1083198236
039
[ ]
|a
20241202105815
|b
idtocn
|c
20220208151548
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈 炳 昭
245
[1 0]
|a
近义词应用词典 /
|c
陈炳昭
250
[ ]
|a
第二版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
438 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
近义词.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ gần nghĩa
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
近义词.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
Từ gần nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000006708-9, 000008913-4
890
[ ]
|a
4
|b
135
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008914
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008914
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008913
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008913
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000006709
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000006709
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000006708
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000006708
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng