THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 GUO
应用汉语词典
: 商务印书馆辞书研究中心编
郭 良 夫
商务印书馆,
2000.
ISBN: 7100017475
第一版.
北京 :
1708 页. ; 19 cm.
中文
应用
词典
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ứng dụng
中文
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8747
DDC
495.13
Tác giả CN
郭 良 夫
Nhan đề
应用汉语词典 : 商务印书馆辞书研究中心编 / 郭良夫.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý
1708 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
应用
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ ứng dụng-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ứng dụng
Từ khóa tự do
应用
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006766-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8747
002
1
004
9289
005
202201241544
008
040819s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100017475
035
[ ]
|a
1456414226
035
[# #]
|a
1083198296
039
[ ]
|a
20241201162314
|b
idtocn
|c
20220124154344
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
GUO
100
[0 ]
|a
郭 良 夫
245
[1 0]
|a
应用汉语词典 :
|b
商务印书馆辞书研究中心编 /
|c
郭良夫.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2000.
300
[ ]
|a
1708 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
应用
650
[0 0]
|a
词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ứng dụng
653
[0 ]
|a
应用
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006766-7
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006767
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006767
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006766
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006766
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng