TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ âm tiếng Việt

Ngữ âm tiếng Việt

 Nxb.Đại học Quốc gia , 1999
 Hà Nội : 363 tr. ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:875
DDC 495.92215
Tác giả CN Đoàn, Thiện Thuật.
Nhan đề Ngữ âm tiếng Việt / Đoàn Thiện Thuật.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Đại học Quốc gia ,1999
Mô tả vật lý 363 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ âm-Âm vị-TVDHHN.
Từ khóa tự do Ngữ âm học.
Từ khóa tự do Âm vị học.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Môn học Bộ môn Ngữ Văn
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000006564, 000012788
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115374
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001875
0021
004894
005202401250912
008031218s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414751
035[# #] |a 1083171564
039[ ] |a 20241201152806 |b idtocn |c 20240125091236 |d maipt |y 20031218000000 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92215 |b DOT
100[0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật.
245[1 0] |a Ngữ âm tiếng Việt / |c Đoàn Thiện Thuật.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Đại học Quốc gia , |c 1999
300[ ] |a 363 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ âm |x Âm vị |2 TVDHHN.
653[0 ] |a Ngữ âm học.
653[0 ] |a Âm vị học.
653[0 ] |a Ngữ âm.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
690[ ] |a Bộ môn Ngữ Văn
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000006564, 000012788
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115374
890[ ] |a 3 |b 210 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012788 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000012788
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000115374 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#2 000115374
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
3 000006564 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000006564
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
Tài liệu số
1