THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 LIU
汉语成语考释词典
刘 洁 修
商务印书馆,
1989
ISBN: 710000747X
第一版.
北京 :
1668 页. ; 19 cm.
中文
成语
中文
词典
Tiếng Trung Quốc
Từ điển
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8750
DDC
495.131
Tác giả CN
刘 洁 修
Nhan đề
汉语成语考释词典 / 刘洁修
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,1989
Mô tả vật lý
1668 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
成语
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
成语
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006735
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8750
002
1
004
9292
005
202203251643
008
040819s1989 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
710000747X
035
[ ]
|a
1456415543
035
[# #]
|a
1083173076
039
[ ]
|a
20241130113024
|b
idtocn
|c
20220325164310
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘 洁 修
245
[1 0]
|a
汉语成语考释词典 /
|c
刘洁修
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1989
300
[ ]
|a
1668 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
成语
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
成语
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006735
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006735
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006735
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng