TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语成语考释词典

汉语成语考释词典

 商务印书馆, 1989 ISBN: 710000747X
 第一版. 北京 : 1668 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8750
DDC 495.131
Tác giả CN 刘 洁 修
Nhan đề 汉语成语考释词典 / 刘洁修
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1989
Mô tả vật lý 1668 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 成语
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 成语
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006735
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018750
0021
0049292
005202203251643
008040819s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 710000747X
035[ ] |a 1456415543
035[# #] |a 1083173076
039[ ] |a 20241130113024 |b idtocn |c 20220325164310 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b LIU
100[0 ] |a 刘 洁 修
245[1 0] |a 汉语成语考释词典 / |c 刘洁修
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1989
300[ ] |a 1668 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 成语
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 成语
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006735
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006735 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006735
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng