THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 DUC
对外汉语教学初级阶段教学大纲 .
杨, 寄 洲.
北京语言文化大学出版社,
1999
ISBN: 7561907257
第1 次出版.
北京 :
144 页. ; 21 cm.
中文
词汇.
中文.
Sách giáo viên
汉语教学
Tiếng Trung Quốc
词汇
中文
Từ vựng
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8755
DDC
495.1824
Tác giả CN
杨, 寄 洲.
Nhan đề
对外汉语教学初级阶段教学大纲 . II / 杨寄洲.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý
144 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词汇.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Sách giáo viên-
Giảng dạy-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语教学
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sách giáo viên
Từ khóa tự do
词汇
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
教师用书
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
邱军 ,李宁.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8755
002
20
004
9297
005
202503311045
008
040819s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907257
035
[ ]
|a
1456374380
039
[ ]
|a
20250331104502
|b
namth
|c
20241130082749
|d
idtocn
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
DUC
090
[ ]
|a
495.1824
|b
DUC
100
[0 ]
|a
杨, 寄 洲.
245
[1 0]
|a
对外汉语教学初级阶段教学大纲 .
|n
II /
|c
杨寄洲.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
144 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
词汇.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Sách giáo viên
|x
Giảng dạy
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语教学
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên
653
[0 ]
|a
词汇
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
教师用书
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692
[ ]
|a
Học phần 1.
692
[ ]
|a
Định hướng và giới thiệu phương pháp học (Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học)
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
邱军 ,李宁.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000007979
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007979
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007979
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện