TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
小学生规范字典

小学生规范字典

 语文出版社, 2002. ISBN: 7801269233
 第三版,修订本. 北京 : 521页; 13cm 中华人民共和国教育部推荐使用. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8757
DDC 495.13
Tác giả CN 李行健
Nhan đề 小学生规范字典 / 李行健
Lần xuất bản 第三版,修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002.
Mô tả vật lý 521页;13cm
Tùng thư 中华人民共和国教育部推荐使用.
Thuật ngữ chủ đề 小学生
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 小学生
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008028-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018757
0021
0049299
005202201211432
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801269233
035[ ] |a 1456415555
035[# #] |a 1083173993
039[ ] |a 20241202142906 |b idtocn |c 20220121143226 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LIX
100[0 ] |a 李行健
245[1 0] |a 小学生规范字典 / |c 李行健
250[ ] |a 第三版,修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002.
300[ ] |a 521页; |c 13cm
490[ ] |a 中华人民共和国教育部推荐使用.
650[0 0] |a 小学生
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 小学生
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008028-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008029 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008029
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008028 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008028
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng