THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LIX
小学生规范字典
李行健
语文出版社,
2002.
ISBN: 7801269233
第三版,修订本.
北京 :
521页; 13cm
中华人民共和国教育部推荐使用.
中文
小学生
词典
Tiếng Trung Quốc
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8757
DDC
495.13
Tác giả CN
李行健
Nhan đề
小学生规范字典 / 李行健
Lần xuất bản
第三版,修订本.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2002.
Mô tả vật lý
521页;13cm
Tùng thư
中华人民共和国教育部推荐使用.
Thuật ngữ chủ đề
小学生
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
小学生
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008028-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8757
002
1
004
9299
005
202201211432
008
040819s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801269233
035
[ ]
|a
1456415555
035
[# #]
|a
1083173993
039
[ ]
|a
20241202142906
|b
idtocn
|c
20220121143226
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李行健
245
[1 0]
|a
小学生规范字典 /
|c
李行健
250
[ ]
|a
第三版,修订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
521页;
|c
13cm
490
[ ]
|a
中华人民共和国教育部推荐使用.
650
[0 0]
|a
小学生
650
[0 0]
|a
词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
小学生
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008028-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008029
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008029
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008028
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008028
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng